Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với around (kèm trái nghĩa)?
“around” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là round, about, some; trái nghĩa thường gặp: square. around = khắp nơi: "travel around the country"; show somebody around = dẫn ai tham quan. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
around = khắp nơi: "travel around the country"; show somebody around = dẫn ai tham quan.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| round | /ɹaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| about | /əˈbaʊt/ | học thuật/trung tính |
| some | /sʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| roughly | /ˈɹʌfli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| approximately | /əˈpɹɑksəmətli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| closely | /ˈkloʊsli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| towards | /təwˈɔrdz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| near | /nɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “around” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “round” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Costs rose by around 20%.
tăng khoảng 20% - Let me show you around the campus.
dẫn bạn đi thăm trường - the tree measures two meters around
thân cây đo vòng quanh được hai mét