Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với around (kèm trái nghĩa)?

“around” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là round, about, some; trái nghĩa thường gặp: square. around = khắp nơi: "travel around the country"; show somebody around = dẫn ai tham quan. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

around = khắp nơi: "travel around the country"; show somebody around = dẫn ai tham quan.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
round/ɹaʊnd/gần nhất về nghĩa
about/əˈbaʊt/học thuật/trung tính
some/sʌm/ngữ cảnh hẹp hơn
roughly/ˈɹʌfli/ngữ cảnh hẹp hơn
approximately/əˈpɹɑksəmətli/ngữ cảnh hẹp hơn
closely/ˈkloʊsli/ngữ cảnh hẹp hơn
towards/təwˈɔrdz/ngữ cảnh hẹp hơn
near/nɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “around” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “round” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu