Nghĩa tiếng Việt của
some
Phiên âm Mỹ /sʌm/
Transcript: từ "some" phát âm Mỹ /sʌm/ — audio file: some.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #53) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nào đó
ask some experienced person — hãy hỏi một người nào đó có kinh nghiệm
một ít, một vài, dăm ba
to drink some water — uống một ít nước
to eat some bread — ăn một ít bánh mì
to bring some pens — mang đến một vài cái bút
khá nhiều, đáng kể
(Mỹ), (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò
this is some achievement! — đây đúng là một thành tựu!
danh từ
một vài, một ít (người, cái gì)
some agree with us — một vài người đồng ý với chúng tôi
some of his friends told him so — vài anh bạn của nó nói với nó như thế
I like those roses, please give me some — tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông
and the some
(Mỹ), (từ lóng) và còn nhiều hơn thế nữa
phó từ
(từ lóng) đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi
to be some angry — tức giận một tí, hơi giận
khoảng chừng
we are some 60 in all — chúng tôi khoảng 60 người cả thảy
I waited some few minutes — tôi đã đợi một vài phút
Chuyên ngành kỹ thuật
nào đó
một vài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- some = một vài/một chút — câu KHẲNG ĐỊNH + lời mời/giỏi: "some water?"; "I have some questions."
Dễ nhầm
- Câu phủ định chuyển any: "I do not have any questions." ✓
- some + số = khoảng chừng: "some thirty people" (khoảng 30).
Mẫu câu giá trị
- "Some students learn better at night." (một số học tốt hơn vào ban đêm).
- "Could I have some more time?" (cho tôi thêm chút thời gian — lịch sự).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật