Nghĩa tiếng Việt của
bring around to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. thuyết phục dần để (ai) chuyển sang (quan điểm của mình)
She brought him around to her way of thinking.
Cô ấy thuyết phục được anh ta theo cách nghĩ của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.