Nghĩa tiếng Việt của
hang around with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. hay đi chơi, lảng vảng cùng (nhóm người)
He hangs around with older kids.
Nó hay chơi cùng mấy anh lớn hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.