Nghĩa tiếng Việt của
knock around with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (biến thể knock around WITH) chơi bời, quần xới với
I used to knock around with him in school.
Ngày xưa tôi hay chơi với nó ở trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.