Nghĩa tiếng Việt của

roughly

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌfli/ BrE /ˈrʌfli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "roughly" phát âm Mỹ /ˈɹʌfli/ Anh /ˈrʌfli/ — audio file: roughly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2450) Nên nhận biết ~B2
phó từ
ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
dữ dội, mạnh mẽ
thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
to answer roughly — trả lời cộc cằn
đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
roughly speaking — nói đại khái
to estimate roughly — ước lượng áng chừng
hỗn độn, chói tai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật