Nghĩa tiếng Việt của

look around for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhìn quanh để tìm (thứ gì)

He looked around for a pen.

Nó nhìn quanh tìm một cây bút.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.