Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với analysis?

“analysis” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là analyze, comparison, summary; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Cùng họ từ hay lẫn: "analyst" (nhà phân tích), "analytics" (phân tích dữ liệu), "analyze" (động từ, Mỹ) / "analyse" (Anh) — IELTS chấp nhận cả hai, chỉ cần viết nhất quán trong cả bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

Cùng họ từ hay lẫn: "analyst" (nhà phân tích), "analytics" (phân tích dữ liệu), "analyze" (động từ, Mỹ) / "analyse" (Anh) — IELTS chấp nhận cả hai, chỉ cần viết nhất quán trong cả bài.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
analyze/ˈænəˌlaɪz/gần nhất về nghĩa
comparison/kəmˈpɛɹəsən/học thuật/trung tính
summary/ˈsʌmɚi/ngữ cảnh hẹp hơn
study/ˈstʌdi/ngữ cảnh hẹp hơn
look/lʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
review/ˌɹiˈvju/ngữ cảnh hẹp hơn
examination/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
intelligence/ˌɪnˈtɛlədʒəns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “analysis” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “analyze” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu