Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với analysis?
“analysis” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là analyze, comparison, summary; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. Cùng họ từ hay lẫn: "analyst" (nhà phân tích), "analytics" (phân tích dữ liệu), "analyze" (động từ, Mỹ) / "analyse" (Anh) — IELTS chấp nhận cả hai, chỉ cần viết nhất quán trong cả bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
Cùng họ từ hay lẫn: "analyst" (nhà phân tích), "analytics" (phân tích dữ liệu), "analyze" (động từ, Mỹ) / "analyse" (Anh) — IELTS chấp nhận cả hai, chỉ cần viết nhất quán trong cả bài.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| analyze | /ˈænəˌlaɪz/ | gần nhất về nghĩa |
| comparison | /kəmˈpɛɹəsən/ | học thuật/trung tính |
| summary | /ˈsʌmɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| study | /ˈstʌdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| look | /lʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| review | /ˌɹiˈvju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| examination | /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intelligence | /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “analysis” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “analyze” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Careful analysis of traffic data helps governments reduce congestion in major cities.
Phân tích kỹ số liệu giao thông giúp chính phủ giảm tắc nghẽn ở các thành phố lớn. - The chart presents an analysis of energy consumption in three countries.
Biểu đồ trình bày một phân tích về tiêu thụ năng lượng ở ba quốc gia. - qualitative analysis
phép phân tích định tính