Nghĩa tiếng Việt của
ana
Phiên âm Mỹ /ˈɑnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ana" phát âm Mỹ /ˈɑnə/ — audio file: ana.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bản sưu tập những câu văn hay, bản sưu tập những lời nói hay
(số nhiều) những giai thoại về một nhân vật, những giai thoại về một địa điểm; những tài liệu in ra về một nhân vật, những tài liệu in ra về một địa điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Ana (given name); Ana → proper name
Dễ nhầm
- Ana is a female given name used in many languages; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Ana will meet us near the station.” (Ana sẽ gặp chúng tôi gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật