Nghĩa tiếng Việt của
systems analysis
1. phân tích hệ thống, việc xác định nhu cầu của tổ chức rồi xem xét cách thiết kế quy trình và hệ thống máy tính phù hợp
Cấu trúc: carry out/perform systems analysis · systems analysis of a business · a systems-analysis project
The team completed a systems analysis before replacing the company's booking software.
Nhóm hoàn tất việc phân tích hệ thống trước khi thay phần mềm đặt chỗ của công ty.
Good systems analysis can reveal where information is being entered twice.
Phân tích hệ thống tốt có thể phát hiện chỗ dữ liệu đang bị nhập hai lần.
Lưu ý: Systems analysis là công việc tìm hiểu nhu cầu và quy trình của một tổ chức trước khi thiết kế hoặc cải tiến hệ thống, thường có hỗ trợ của phần mềm. Đây là hoạt động phân tích yêu cầu; nó khác với systems design, giai đoạn xác định giải pháp và cấu trúc hệ thống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- analysis of all aspects of a project along with ways to collect information about the operation of its parts
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.