Nghĩa tiếng Việt của
summary
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmɚi/ BrE /ˈsʌməi/
Transcript: từ "summary" phát âm Mỹ /ˈsʌmɚi/ Anh /ˈsʌməi/ — audio file: summary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tóm tắt, sơ lược, giản lược
a summary account — báo cáo tóm tắt
summary method — phương pháp giản lược
được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết
danh từ
bài tóm tắt
Chuyên ngành kinh tế
bản tóm tắt
bản tổng hợp
bản tổng kết
khái quát
ngắn gọn
sơ lược
sự khái lược
sự trích yếu
tóm tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tóm tắt
bảng tóm tắt
Lĩnh vực: xây dựng
bảng lược thuật
bảng tổng kết
tóm lược
Lĩnh vực: toán & tin
vắn tắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Each report should end with a clear summary of findings and recommendations. — Mỗi báo cáo nên kết thúc bằng tóm tắt rõ ràng về phát hiện và khuyến nghị. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can ask students to write a summary after each lesson. — Giáo viên có thể yêu cầu học sinh viết tóm tắt sau mỗi bài học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bản tóm tắt — "a brief/executive summary" (bản tóm tắt điều hành — đầu báo cáo), "in summary" (tóm lại — mở đoạn kết), "a two-page summary of the findings".
- Động từ "summarise/summarize" — "Summarise the argument in three sentences."
- "summarily" (trạng từ) = ngay lập tức, không thủ tục ("summarily dismissed") — nghĩa pháp lý, khác "trong tóm tắt".
Dễ nhầm
- "summary" ≠ "summery" (thuộc mùa hè, hiếm) — một chữ m khác nhau.
- "in summary" nối đoạn kết Writing; "to summarise" cùng chức năng — chọn một, đừng lặp cả hai trong một bài.
- "executive summary" của báo cáo đứng TRƯỚC thân bài, dài nửa trang đến một trang — chuẩn doanh nghiệp.
Mẫu câu giá trị
- "The executive summary distils the 80-page report into one page." (bản tóm tắt điều hành cô đọng báo cáo tám mươi trang thành một trang).
- "In summary, three factors explain the decline." (tóm lại, ba yếu tố giải thích sự sụt giảm).
- "Each chapter ends with a summary of key points." (mỗi chương kết bằng phần tóm tắt các ý chính).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật