Nghĩa tiếng Việt của

summary

Phiên âm Mỹ /ˈsʌmɚi/ BrE /ˈsʌməi/

Transcript: từ "summary" phát âm Mỹ /ˈsʌmɚi/ Anh /ˈsʌməi/ — audio file: summary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2318) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
tóm tắt, sơ lược, giản lược
a summary account — báo cáo tóm tắt
summary method — phương pháp giản lược
được miễn những thủ tục không cần thiết, được bớt những chi tiết không cần thiết
danh từ
bài tóm tắt
Chuyên ngành kinh tế
bản tóm tắt
bản tổng hợp
bản tổng kết
khái quát
ngắn gọn
sơ lược
sự khái lược
sự trích yếu
tóm tắt
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tóm tắt
bảng tóm tắt
Lĩnh vực: xây dựng
bảng lược thuật
bảng tổng kết
tóm lược
Lĩnh vực: toán & tin
vắn tắt

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Each report should end with a clear summary of findings and recommendations. — Mỗi báo cáo nên kết thúc bằng tóm tắt rõ ràng về phát hiện và khuyến nghị. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can ask students to write a summary after each lesson. — Giáo viên có thể yêu cầu học sinh viết tóm tắt sau mỗi bài học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật