Nghĩa tiếng Việt của

representative

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv/ BrE /ˌrɛprəˈzɛntətɪv/

Transcript: từ "representative" phát âm Mỹ /ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv/ Anh /ˌrɛprəˈzɛntətɪv/ — audio file: representative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1471) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
miêu tả, biểu hiện
manuscripts representative of monastic life — những sách viết tay miêu tả cuộc đời tu hành
tiêu biểu, tượng trưng; đại diện
a meeting of representative men — cuộc họp của những người tiêu biểu
a representative collection of stamps — bộ sưu tập tem tiêu biểu
(chính trị) đại nghị
representative government — chính thể đại nghị
(toán học) biểu diễn
representative system — hệ biểu diễn
danh từ
cái tiêu biểu, cái tượng trưng, cái điển hình, mẫu
người đại biểu, người đại diện
(Mỹ) nghị viên
the House of Representative — (Mỹ) hạ nghị viện
Chuyên ngành kinh tế
có tính đại diện
đại biểu
điển hình
người đại diện
người đại lý
tiêu biểu
trợ cấp giao tế
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
đại diện
người đại diện
Lĩnh vực: toán & tin
biểu diễn, đại diện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật