Nghĩa tiếng Việt của
free agent
1. (thể thao) vận động viên không bị ràng buộc hợp đồng hiện tại và có thể thương lượng với đội khác
Cấu trúc: become a free agent · sign a free agent · a free-agent market
The midfielder became a free agent when his contract expired.
Tiền vệ trở thành cầu thủ tự do khi hợp đồng hết hạn.
The club signed a free agent during the transfer window.
Câu lạc bộ ký hợp đồng với một cầu thủ tự do trong kỳ chuyển nhượng.
2. người có thể tự quyết định cách làm việc hoặc chọn khách hàng/tổ chức mà mình hợp tác
Cấu trúc: work as a free agent · operate as an independent free agent
After leaving the agency, she worked as a free agent.
Sau khi rời công ty, cô làm việc độc lập.
The consultant prefers to remain a free agent rather than join one firm.
Chuyên gia tư vấn muốn tiếp tục hoạt động độc lập thay vì vào làm cho một công ty.
Lưu ý: Nghĩa thể thao phụ thuộc quy định hợp đồng của từng giải; nghĩa rộng chỉ người độc lập, không nhất thiết là freelancer theo nghĩa pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- someone acting freely or even irresponsibly (Synonyms: free spirit, freewheeler)
- (sports) a professional athlete who is free to sign a contract to play for any team
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.