Nghĩa tiếng Việt của
broker
Phiên âm Mỹ /ˈbɹoʊkɚ/ BrE /ˈbrəʊkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "broker" phát âm Mỹ /ˈbɹoʊkɚ/ Anh /ˈbrəʊkə/ — audio file: broker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người môi giới, người mối lái buôn bán
người bán đồ cũ
người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu
Chuyên ngành kinh tế
người môi giới
người trung gian
Chuyên ngành kỹ thuật
người môi giới
mạch ngắt
môi giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insurance broker; broker a deal; brokerage
Dễ nhầm
- a broker arranges transactions between buyers and sellers; an agent represents one side or a client
Mẫu câu giá trị
- “The broker helped them find a suitable home.” (Môi giới giúp họ tìm được một ngôi nhà phù hợp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật