Nghĩa tiếng Việt của
operative
Phiên âm Mỹ /ˈɑpɚətɪv/ BrE /ˈɑpəətɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "operative" phát âm Mỹ /ˈɑpɚətɪv/ Anh /ˈɑpəətɪv/ — audio file: operative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có tác dụng, có hiệu lực
thực hành, thực tế
the operative part of the work — phần thực hành của công việc
(y học) (thuộc) mổ xẻ
(toán học) (thuộc) toán tử
operative symbole — ký hiệu toán tử
danh từ
công nhân, thợ máy
(Mỹ) thám tử; đặc vụ, gián điệp
Chuyên ngành kinh tế
công nhân
đặc vụ
Chuyên ngành kỹ thuật
công nhân
đang hoạt động
người lao động
người thao tác
thợ
thợ máy
Lĩnh vực: toán & tin
có tác dụng
toán tử
Lĩnh vực: ô tô
lái xe
Lĩnh vực: y học
thuộc phẫu thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- operative clause; operative word; become operative
Dễ nhầm
- operative can mean functioning or legally effective; as a noun it can mean an agent working secretly
Mẫu câu giá trị
- “The new rule becomes operative next month.” (Quy định mới có hiệu lực vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật