Nghĩa tiếng Việt của
secret agent
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. điệp viên bí mật
The novel follows a secret agent across Europe.
Tiểu thuyết bám theo điệp viên qua châu Âu.
Secret agents used invisible ink.
Điệp viên xưa dùng mực tím.
Lưu ý: Văn hóa gián điệp; "spy" là từ chung, "agent" nghe chuyên nghiệp hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
gián điệp, người làm việc bí mật cho một chính phủ (nhất là về bí mật)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person secretly employed in espionage for a government (Synonyms: intelligence officer, intelligence agent, operative)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.