Nghĩa tiếng Việt của
agent orange
1. Chất Da Cam, tên hỗn hợp thuốc diệt cỏ/rụng lá được sử dụng trong chiến tranh và gắn với tranh luận về phơi nhiễm dioxin
Cấu trúc: exposure to Agent Orange · Agent Orange herbicide · the effects/legacy of Agent Orange
The museum exhibition documents the history of Agent Orange during the Vietnam War.
Triển lãm bảo tàng ghi lại lịch sử Chất Da Cam trong Chiến tranh Việt Nam.
Researchers continue to study the long-term effects associated with Agent Orange exposure.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu ảnh hưởng dài hạn liên quan đến phơi nhiễm Chất Da Cam.
Lưu ý: Agent Orange là tên một hỗn hợp thuốc diệt cỏ/rụng lá mà quân đội Hoa Kỳ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam. Hỗn hợp có 2,4-D và 2,4,5-T; quá trình sản xuất có thể tạo chất nhiễm dioxin TCDD. Đây là tên riêng lịch sử, không phải tên chung cho mọi thuốc diệt cỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a herbicide used in the Vietnam War to defoliate forest areas
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.