Nghĩa tiếng Việt của
double agent
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. điệp viên hai mang (làm việc cho hai bên, thường phản một bên)
Cấu trúc: recruit/run a double agent
The novel is about a double agent in the Cold War.
Tiểu thuyết kể về điệp viên hai mang thời Chiến tranh Lạnh.
History has famous cases of double agents.
Lịch sử có nhiều vụ điệp viên hai mang nổi tiếng.
Lưu ý: Thuật ngữ gián điệp trong tin tức và phim; nghĩa bóng hiếm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
gián điệp làm việc cho cả hai bên đối nghịch, gián điệp nhị trùng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a spy who works for two mutually antagonistic countries
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.