Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với agent?
“agent” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là representative, broker, operative; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. agent là người đại diện hành động thay ai đó (đại lý, đặc vụ); representative trang trọng trong thương mại; broker chuyên môi giới tài chính.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
agent là người đại diện hành động thay ai đó (đại lý, đặc vụ); representative trang trọng trong thương mại; broker chuyên môi giới tài chính.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| representative | /ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| broker | /ˈbɹoʊkɚ/ | học thuật/trung tính |
| operative | /ˈɑpɚətɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “agent” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “representative” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Contact our travel agent.
Hãy liên hệ đại lý du lịch của chúng tôi. - The agent signed the contract.
Người đại diện đã ký hợp đồng. - physical agent
tác nhân vật lý