Nghĩa tiếng Việt của

press agent

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhân viên quan hệ báo chí/quảng bá, cung cấp thông tin cho truyền thông về khách hàng hoặc sự kiện

Cấu trúc: a press agent for somebody · hire/work as a press agent · a press-agent campaign

The actor's press agent arranged interviews with local newspapers.

Nhân viên quan hệ báo chí của diễn viên sắp xếp các cuộc phỏng vấn với báo địa phương.

A press agent sent photographs to entertainment magazines.

Nhân viên quảng bá gửi ảnh đến các tạp chí giải trí.

Lưu ý: Press agent là người phụ trách cung cấp thông tin, hình ảnh hoặc nội dung quảng bá cho báo chí về một nghệ sĩ, tổ chức hay sự kiện; ngày nay publicist hoặc media-relations officer có thể được dùng tùy vai trò. Không đồng nghĩa hoàn toàn với journalist (nhà báo).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone employed to arrange publicity (for a firm or a public figure) (Synonyms: publicity man, public relations man, PR man)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.