Nghĩa tiếng Việt của
affect
Phiên âm Mỹ /əˈfɛkt/
Transcript: từ "affect" phát âm Mỹ /əˈfɛkt/ — audio file: affect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #639) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
the frequent changes of weather affect his health — thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
to affect someone's interests — chạm đến quyền lợi của ai
làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
the news affected him deeply — tin đó làm anh ta rất xúc động
làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)
to be affected by influenza — bị bệnh cúm
to be affected by cold — bị cảm lạnh
(cổ) (thường) dạng bị động
bổ nhiệm
to be affected to a services — được bổ nhiệm làm một công việc gì
ngoại động từ
giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ
to affect ignorance — giả bộ dốt
to affect the connoisseur — làm ra vẻ sành sỏi
có hình dạng, thành hình
crystals affect geometrical shapes — tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học
dùng, ưa dùng, thích
to flashy clothes
thích ăn mặc quần áo hào nhoáng
(cổ) yêu dấu, âu yếm
danh từ
(tâm lý học) sự xúc động
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng
tác động
tác dụng
Lĩnh vực: điện lạnh
có ảnh hưởng đến
Lĩnh vực: y học
sự xúc động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The new policy will directly affect small businesses. — Chính sách mới sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp nhỏ. (IELTS Writing Task 2)
Flight delays affected over two hundred passengers this morning. — Hoãn chuyến ảnh hưởng tới hơn hai trăm hành khách sáng nay. (TOEIC Part 7)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- affect = ĐỘNG TỪ (ảnh hưởng): "Smoking affects lung capacity." — effect = DANH TỪ (ảnh hưởng, hiệu ứng): "Smoking has an effect on lung capacity." Đây là cặp bẫy số một của IELTS Writing.
- Công thức cứu nguy: nếu chỗ trống cần "to + V" → affect; nếu sau có "an/the/has" → effect.
- "affect" nghĩa khác (hiếm): giả vờ, tác động cảm xúc — "affected indifference" (vẽ ra thái độ thờ ơ).
Dễ nhầm
- "effect" cũng có thể là ĐỘNG TỪ nhưng nghĩa khác: "to effect change" = THỰC HIỆN làm thay đổi xảy ra (trang trọng) — không phải "ảnh hưởng".
- Các collocation với effect: "have an effect on", "side effects" (tác dụng phụ), "cause and effect" (nhân - quả).
- Tính từ: "affected" (bị ảnh hưởng: "affected areas" — vùng chịu ảnh hưởng) / "effective" (hiệu quả) — đừng lẫn effective với affected.
Mẫu câu giá trị
- "Rising temperatures affect crop yields across the region." (nhiệt độ tăng ảnh hưởng năng suất cây trồng khắp vùng).
- "Sleep deprivation has a measurable effect on concentration." (thiếu ngủ có ảnh hưởng đo được tới sự tập trung).
- "The new rules will affect thousands of small businesses." (quy định mới sẽ ảnh hưởng hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật