Nghĩa tiếng Việt của

effect

Phiên âm Mỹ /ɪˈfɛkt/

Transcript: từ "effect" phát âm Mỹ /ɪˈfɛkt/ — audio file: effect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #315) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kết quả
cause and effect — nguyên nhân và kết quả
hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
of no effect — không có hiệu quả
with effect from today — có hiệu lực kể từ ngày hôm nay
tác động, ảnh hưởng; ấn tượng
the effect of light on plants — ảnh hưởng của ánh sáng lên cây cối
mục đích, ý định
to this effect — vì mục đích đó
(số nhiều) của, của cải, vật dụng
personal effects — vật dụng riêng
(vật lý) hiệu ứng
to bring into effect; to carry into effect
thực hiện, thi hành
to come into effect
to take effect
(xem) come
to give effect to
làm cho có hiệu lực, thi hành
in effect — thực thế; vì mục đích thiết thực
to no effect
không hiệu quả, không có kết quả
ngoại động từ
thực hiện
đem lại
to effect a change — đem lại sự thay đổi
to effect an insurance
to effect a policy of insurrance
ký một hợp đồng bảo hiểm
Chuyên ngành kinh tế
hiệu suất
tác dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh hưởng
hiệu lực
hiệu quả
hiệu suất
hiệu ứng
năng suất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật