Nghĩa tiếng Việt của
affection
Phiên âm Mỹ /əˈfɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "affection" phát âm Mỹ /əˈfɛkʃən/ — audio file: affection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến
tình cảm, cảm xúc
hope is one of the most pewerful affections of man — hy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người
((thường) + towards, for) lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý
to have an affection for children — yêu trẻ
to win someone's affection — được ai thương yêu
bệnh tật, bệnh hoạn
affection towards khuynh hướng, thiện ý về
tính chất, thuộc tính
figure and weight are affections of bodies — hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể
trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...)
lối sống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- show affection; affection for animals; affectionate
Dễ nhầm
- affection is a feeling of fondness or love; fondness is often less intense
Mẫu câu giá trị
- “The dog showed affection by leaning against her.” (Con chó thể hiện tình cảm bằng cách tựa vào cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật