Nghĩa tiếng Việt của

regard

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈɡɑɹd/ BrE /rɪˈɡɑːd/

Transcript: từ "regard" phát âm Mỹ /ɹɪˈɡɑɹd/ Anh /rɪˈɡɑːd/ — audio file: regard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #511) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cái nhìn
sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý
to have no regard to facts — không quan tâm đến sự việc
lòng yêu mến; sự kính trọng
to have [a] great regard for someone — rất kính mến ai
(số nhiều) lời chúc tụng ((thường) dùng ở cuối bức thư)
please give my best regards to your parents — mong anh chuyển giùm tới hai cụ nhà những lời chúc tụng tốt đẹp nhất của tôi
with kind regards, yours sincerely — xin gửi tới anh những lời chúc mừng chân thành của tôi
in (with) regards to
về vấn đề, đối với vấn đề; về phần
in this regards
về mặt này, về lĩnh vực này, về điểm này
ngoại động từ
nhìn ((thường) + phó từ)
to regard somebody intently — nhìn ai chầm chầm
to regard something with suspicion — nhìn cái gì bằng con mắt nghi ngờ
coi như, xem như
((thường) phủ định) để ý, lưu ý, lưu tâm đến (việc gì)
not to regard someone's advice — không để ý đến lời khuyên của ai
có liên quan tới, dính dấp đến, dính dáng đến, có quan hệ tới
this matter does not regard me at all — vấn đề này chẳng dính dáng đến tôi một tí nào cả
Chuyên ngành kỹ thuật
để ý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật