Nghĩa tiếng Việt của

move

Phiên âm Mỹ /muv/

Transcript: từ "move" phát âm Mỹ /muv/ — audio file: move.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #200) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
to make a move — di chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch
to make a move — di chuyển đổi chỗ, đứng dạy đi chỗ khác
on the move — di chuyển, hoạt động; tiến triển
to get a move on — (từ lóng) hoạt động lên; làm gấp, tiến hành gấp rút
(đánh cờ) nước
that was a good move — đó là một nước hay
lượt, lần, phiên (trong một trò chơi)
it's your move — đến lượt anh
biện pháp; bước
ngoại động từ
chuyển, di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ
to move troops from one place to another — chuyển quân từ chỗ này sang chỗ khác
lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động; nhấc
he can't move his arm — nó không thể nhắc được cánh tay
to move heaven and earth — khuấy đảo trời đất, dùng đủ mọi biện pháp, xoay xở đủ trò
làm nhuận (tràng)
kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi
it moved them to anger — cái đó làm cho chúng nó nổi giận
làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm
to be moved to tears — cảm động đến ứa nước mắt
đề nghị
I move the adjournment of the meeting — tôi đề nghị hoãn buổi họp
nội động từ
chuyển động, cử động, động đậy, cựa quậy, lay động
it was calm and not a leaf moved — trời lặng gió, không một chiếc lá lay động
đi, di chuyển, xê dịch, chuyển dịch
it is about time we should move — đã đến giờ chúng ta phải đi
hành động, hoạt động
to move about
đi đi lại lại, đi quanh, chuyển quanh
hay dọn nhà, hay thay đổi chỗ ở
to move along
tiến lên
to move away
dọn đi, cất đi
đi xa, đi hẳn
to move back
lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau
to move forward
tiến; cho tiến lên, chuyển về phía trước
to move in
dọn nhà (đến chỗ ở mới)
to move off
ra đi, đi xa
to move on
cho đi tiếp; tiến lên
move on — đề nghị đi đi, đừng đứng ùn lại (lệnh của công an giao thông)
to move out
dọn nhà đi
to move up
chuyển lên; trèo lên, tiến lên
Chuyên ngành kinh tế
đề nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển dịch
đi
di chuyển
di động
dịch chuyển
điều khiển
dời chỗ
đổi vị trí
nước đi (bài)
Lĩnh vực: xây dựng
dời
rời chỗ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật