Nghĩa tiếng Việt của
affected
Phiên âm Mỹ /əˈfɛktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "affected" phát âm Mỹ /əˈfɛktɪd/ — audio file: affected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+ to, towards) có ý (tốt, xấu... đối với ai)
to be well affected towards someone — có ý tốt đối với ai
xúc động
bị mắc, bị nhiễm (bệnh...)
to be affected with (by) a disease — bị mắc bệnh
tính từ
giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên
to be very affected in one's manners — điệu bô quá
affected laugh — tiếng cười giả tạo
Chuyên ngành kinh tế
bị nhiễm
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hư hỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be affected by; affected area; affect → affected
Dễ nhầm
- affected means influenced; effected means brought about/caused and is less common
Mẫu câu giá trị
- “The road closure affected several bus routes.” (Việc đóng đường ảnh hưởng đến một số tuyến xe buýt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật