Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với affect (kèm trái nghĩa)?
“affect” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là regard, strike, impact; trái nghĩa thường gặp: miss. “affect” và “regard”, “strike”, “impact” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“affect” và “regard”, “strike”, “impact” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| regard | /ɹɪˈɡɑɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| strike | /stɹaɪk/ | học thuật/trung tính |
| impact | /ˌɪmˈpækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| touch | /tʌtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| impress | /ˌɪmˈpɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involve | /ˌɪnˈvɑlv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| move | /muv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pretend | /pɹiˈtɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “affect” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “regard” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The new policy will directly affect small businesses.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp nhỏ. - Flight delays affected over two hundred passengers this morning.
Hoãn chuyến ảnh hưởng tới hơn hai trăm hành khách sáng nay. - the frequent changes of weather affect his health
thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy