Nghĩa tiếng Việt của

administration

Phiên âm Mỹ /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ BrE /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Transcript: từ "administration" phát âm Mỹ /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ Anh /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ — audio file: administration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1046) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị
chính phủ, chính quyền
sự thi hành; việc áp dụng
the administration of justice — sự thi hành công lý
sự cho uống (thuốc)
the administration if remedies — sự cho uống thuốc
sự làm lễ (tuyên thệ); sự cho ai (tuyên thệ)
administration of the oath — sự làm lễ tuyên thệ
sự phân phối, sự phân phát (của cứu tế...)
(pháp lý) sự quản lý tài sản (của vị thành niên hoặc người đã chết)
Chuyên ngành kinh tế
chính phủ (ở nước theo chế độ tổng thống)
hành chánh
quản lý
quản trị
sự quản lý (kinh doanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
cục
quản lý
sự quản lý
Lĩnh vực: toán & tin
cơ quan chủ quản
quản trị
sự quản trị
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành chính

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Efficient administration of public services improves citizens' trust in government. — Việc quản lý hiệu quả các dịch vụ công giúp tăng niềm tin của người dân vào chính phủ. (Task 2)
The new administration promised to invest more in public education. — Chính quyền mới đã hứa đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật