Nghĩa tiếng Việt của
administration
Phiên âm Mỹ /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ BrE /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/
Transcript: từ "administration" phát âm Mỹ /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ Anh /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ — audio file: administration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị
chính phủ, chính quyền
sự thi hành; việc áp dụng
the administration of justice — sự thi hành công lý
sự cho uống (thuốc)
the administration if remedies — sự cho uống thuốc
sự làm lễ (tuyên thệ); sự cho ai (tuyên thệ)
administration of the oath — sự làm lễ tuyên thệ
sự phân phối, sự phân phát (của cứu tế...)
(pháp lý) sự quản lý tài sản (của vị thành niên hoặc người đã chết)
Chuyên ngành kinh tế
chính phủ (ở nước theo chế độ tổng thống)
hành chánh
quản lý
quản trị
sự quản lý (kinh doanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
cục
quản lý
sự quản lý
Lĩnh vực: toán & tin
cơ quan chủ quản
quản trị
sự quản trị
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành chính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Efficient administration of public services improves citizens' trust in government. — Việc quản lý hiệu quả các dịch vụ công giúp tăng niềm tin của người dân vào chính phủ. (Task 2)
The new administration promised to invest more in public education. — Chính quyền mới đã hứa đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa chính quyền: "the administration" = chính quyền đương nhiệm (Mỹ dùng rất nhiều) — "the previous administration introduced the tax."
- Nghĩa quản trị: "business administration" (quản trị kinh doanh — bằng MBA), "hospital administration" (quản lý bệnh viện).
- Động từ gốc "administer" = quản lý, thực thi — "administer a fund/test" (quản quỹ/tiến hành bài kiểm tra).
Dễ nhầm
- "the administration" (chính quyền) ≠ "administration" (khâu hành chính): "The paperwork is handled by the administration." — đọc ngữ cảnh, mạo từ the + tính từ sở hữu cho biết nghĩa.
- "administrator" = quản trị viên/người hành chính; "admin" (thông tục) = khâu giấy tờ: "It's just admin." (chỉ là khâu giấy tờ).
- "administrative" (tính từ) — "administrative tasks" (việc hành chính), "administrative burden".
Mẫu câu giá trị
- "The new administration promised to cut waiting times." (chính quyền mới hứa cắt giảm thời gian chờ).
- "She holds a degree in healthcare administration." (cô có bằng quản trị y tế).
- "Day-to-day administration takes up a third of the manager's week." (khâu hành chính thường nhật chiếm một phần ba tuần của quản lý).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật