Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với administration?
“administration” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là organization, brass, disposal; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “administration” và “organization”, “brass”, “disposal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“administration” và “organization”, “brass”, “disposal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| organization | /ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| brass | /bɹæs/ | học thuật/trung tính |
| disposal | /dɪˈspoʊzəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| establishment | /ɪˈstæblɪʃmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| management | /ˈmænədʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bureau | /ˈbjʊɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| managing | /ˈmænədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| manager | /ˈmænədʒɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “administration” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “organization” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Efficient administration of public services improves citizens' trust in government.
Việc quản lý hiệu quả các dịch vụ công giúp tăng niềm tin của người dân vào chính phủ. - The new administration promised to invest more in public education.
Chính quyền mới đã hứa đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập. - the administration of justice
sự thi hành công lý