Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm administration (IPA + audio Mỹ/Anh)

“administration” đọc là /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ (Mỹ), /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ · Anh /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Lỗi người Việt hay sai

đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/d/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/m/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/eɪ/ê-i — trượt từ e sang i
/ʃ/sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập