Nghĩa tiếng Việt của
disposal
Phiên âm Mỹ /dɪˈspoʊzəl/ BrE /dɪˈspəʊzəl/
Transcript: từ "disposal" phát âm Mỹ /dɪˈspoʊzəl/ Anh /dɪˈspəʊzəl/ — audio file: disposal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi
sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
for disposal — để bán
disposal of property — sự chuyển nhượng tài sản
sự tuỳ ý sử dụng
at one's disposal — tuỳ ý sử dụng
to place something at someone's disposal — để cái gì cho ai tuỳ ý sử dụng
to have entire disposal of something — có toàn quyền sử dụng cái gì
I am at your disposal — ngài có thể tuỳ ý sử dụng tôi được, tôi sẵn sàng phục vụ ngài
Chuyên ngành kinh tế
bán
bán tống đi
bố trí
chuyển nhượng
loại bỏ thanh lý
nhượng lại
sự bán đi
sự sắp đặt
sự vứt bỏ đi
thanh lý
tùy ý sử dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bố trí
sự khử
sự loại
sự loại bỏ
sự tiêu hủy
sự xắp xếp
sự xếp đặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thải
Lĩnh vực: toán & tin
sự xắp đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at somebody's disposal = tuỳ ý sử dụng (idiom — "the van is at your disposal").
- waste disposal (thử rác — đã có note waste; "disposal of waste" — AWL).
- dispose (v — dispose OF something (vứt bỏ — giới từ of!; "disposed of the debris").
Dễ nhầm
- disposal (vứt bỏ/quyền dùng) vs disposition (tính khí/sự sắp đặt — hoàn toàn khác!) vs proposal (đề xuất).
- dispose OF ≠ "dispose" một mình khi có tân ngữ.
Mẫu câu giá trị
- "The night van is at your disposal until dawn." (Van đêm tuỳ anh dùng đến sáng.)
- "Proper disposal of engine oil protects the creek." (Vứt dầu máy đúng cách bảo suối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật