Nghĩa tiếng Việt của
establishment
Phiên âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "establishment" phát âm Mỹ /ɪˈstæblɪʃmənt/ — audio file: establishment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2317) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập
sự đặt (ai vào một địa vị)
sự chứng minh, sự xác minh (sự kiện...)
sự đem vào, sự đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...)
sự chính thức hoá (nhà thờ)
tổ chức (quân đội, hải quân, hành chính...); cơ sở (kinh doanh)
số người hầu; quân số, lực lượng
war establishment — lực lượng thời chiến
peace establishment — lực lượng thời bình
separate establishment
cơ ngơi của vợ lẽ con riêng
Chuyên ngành kinh tế
biên chế
cơ ngơi
cơ quan
cơ sở
doanh nghiệp
doanh sở
hãng
phòng ban
số ngạch
số nhân viên quy định
sự thiết lập
tầng lớp lãnh đạo
tập đoàn thống trị
thành lập
việc thành lập
xí nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cài đặt
sự thiết lập
thành lập
thiết lập
Lĩnh vực: toán & tin
sự thành lập
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cài đặt
sự thiết lập
thành lập
thiết lập
Lĩnh vực: toán & tin
sự thành lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an educational/research establishment; the political establishment; establishment of a company
Dễ nhầm
- establishment có thể là tổ chức/cơ sở hoặc giới có quyền lực; establishment thường trang trọng hơn organization
Mẫu câu giá trị
- “The small research establishment shares its equipment with local schools.” (Cơ sở nghiên cứu nhỏ chia sẻ thiết bị với các trường địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật