Nghĩa tiếng Việt của

brass

Phiên âm Mỹ /bɹæs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brass" phát âm Mỹ /bɹæs/ — audio file: brass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng thau
đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
(the brass) (âm nhạc) kèn đồng
(từ lóng) sự vô liêm sỉ, sự trơ tráo; sự hỗn xược
(từ lóng) tiền bạc
(kỹ thuật) cái lót trục, ống lót
tính từ
bằng đồng thau
I don't care a brass farthing
(xem) care
to come (get) down to [the] brass tacks (nails)
(từ lóng) đi sâu vào bản chất của vấn đề
đi vào vấn đề cụ thể
động từ
(từ lóng) thanh toán, trả hết
Chuyên ngành kinh tế
tiền bạc
trả hết
Chuyên ngành kỹ thuật
bọc bằng đồng thau
đồng
đồng thau
lót bằng đồng thau
Lĩnh vực: điện
đồng (đồng than)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máng lót ổ trục
Lĩnh vực: điện lạnh
vàng đồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật