Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với wish (kèm trái nghĩa)?

“wish” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là regard, want, like; trái nghĩa thường gặp: resent, different, dislike. wish (ước trái thực tế) vs hope (mong điều khả thi): "I hope it does not rain" ✓ / "I wish it did not rain" (đang mưa mà!).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

wish (ước trái thực tế) vs hope (mong điều khả thi): "I hope it does not rain" ✓ / "I wish it did not rain" (đang mưa mà!).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
regard/ɹɪˈɡɑɹd/gần nhất về nghĩa
want/wɑnt/học thuật/trung tính
like/laɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
bid/bɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
care/kɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
will/wɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
wishing/ˈwɪʃɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
hope/hoʊp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “wish” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “regard” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu