Nghĩa tiếng Việt của

hope

Phiên âm Mỹ /hoʊp/ BrE /həʊp/

Transcript: từ "hope" phát âm Mỹ /hoʊp/ Anh /həʊp/ — audio file: hope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #250) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hy vọng
to pin (anchor) one's hopes on... — đặt hy vọng vào...
vague hopes — những hy vọng mơ hồ
to be past (beyond) hope — không còn hy vọng gì nữa
nguồn hy vọng
he was their last hope — anh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ
to give up (resign) all hope
từ bỏ mọi hy vọng
in vain hope
hy vọng hão huyền, uổng công
while there is life there's is hope
(xem) while
động từ
hy vọng
to hope for something — hy vọng cái gì, trông mong cái gì
to hope against hope — hy vọng hão
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hy vọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật