Nghĩa tiếng Việt của
hope
Phiên âm Mỹ /hoʊp/ BrE /həʊp/
Transcript: từ "hope" phát âm Mỹ /hoʊp/ Anh /həʊp/ — audio file: hope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #250) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hy vọng
to pin (anchor) one's hopes on... — đặt hy vọng vào...
vague hopes — những hy vọng mơ hồ
to be past (beyond) hope — không còn hy vọng gì nữa
nguồn hy vọng
he was their last hope — anh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ
to give up (resign) all hope
từ bỏ mọi hy vọng
in vain hope
hy vọng hão huyền, uổng công
while there is life there's is hope
(xem) while
động từ
hy vọng
to hope for something — hy vọng cái gì, trông mong cái gì
to hope against hope — hy vọng hão
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hy vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hope to V: "We hope to finish by Friday." / hope + that-mệnh đề: "I hope (that) you feel better."
- KHÔNG có khuôn "hope somebody to do" ✗ — muốn nói kiểu đó dùng want/would like somebody to do, hoặc "I hope she can come."
- hope for + danh từ = mong có: "hope for the best" (hy vọng điều tốt nhất đẹp nhất).
- Đáp ứng ngắn: "I hope so." / "I hope not."
Dễ nhầm
- hope (mong điều tốt) vs wish (mong điều khó thành/wish somebody something: "I wish you luck"; "I wish I had more time" — điều ước trái thực tế).
- thì trong mệnh đề sau hope thường là tương lai/hiện tại, KHÔNG quá khứ.
Mẫu câu giá trị
- "We hope to expand the service next year." (hy vọng mở rộng).
- "I hope the weather stays clear for the trip." (mong trời giữ nắng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật