Nghĩa tiếng Việt của
bid
Phiên âm Mỹ /bɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bid" phát âm Mỹ /bɪd/ — audio file: bid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2197) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)
sự bỏ thầu
(thông tục) sự mời
sự xướng bài (bài brit)
to make a bid for
tìm cách để đạt được, cố gắng để được
(bất qui tắc) động từ bad, bade, bid; bidden, bid
đặt giá
he bids 300d for the bicycle — anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
(Mỹ) thầu
the firm decided to bid on the new bridge — công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
mời chào
a bidden guest — người khách được mời đến
to bid someone good-bye (farewell) — chào tạm biệt ai
to bid welcome — chào mừng
công bố
to bid the banns — công bố hôn nhân ở nhà thờ
xướng bài (bài brit)
(văn học), (thơ ca); (cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh
bid him come in — bảo nó vào
to bid against (up, in)
trả hơn tiền; tăng giá
to bid fair
hứa hẹn; có triển vọng
our plan bids fair to succeed — kế hoạch của chúng nó có triển vọng thành công
Chuyên ngành kinh tế
bỏ thầu
đặt giá
đấu giá
giá đưa ra
giá hỏi mua
giá trả (đấu giá, đấu thầu)
kêu giá
sự đấu thầu
sự gọi thầu
sự ra giá
Chuyên ngành kỹ thuật
đấu thầu
giấy nhận thầu
sự đề nghị
sự gọi thầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đặt giá
Lĩnh vực: xây dựng
đấu giá
thầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bỏ thầu
Lĩnh vực: toán & tin
yêu cầu quyền truyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make/place a bid; bid for a contract; đấu giá/đấu thầu; quá khứ bid
Dễ nhầm
- bid đưa ra mức giá/đề nghị trong quy trình cạnh tranh; offer rộng hơn
Mẫu câu giá trị
- “Three firms submitted a bid for the bridge project.” (Ba công ty nộp hồ sơ dự thầu dự án cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật