Nghĩa tiếng Việt của
want
Phiên âm Mỹ /wɑnt/
Transcript: từ "want" phát âm Mỹ /wɑnt/ — audio file: want.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #76) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự thiếu, sự không có, sự khuyết
want of food — sự thiếu thức ăn
want of thought — sự thiếu suy nghĩ
sự cần, sự cần thiết
the house is in want of repair — nhà cần sửa chữa
((thường) số nhiều) nhu cầu, những cái cần thiết
he is a man of few wants — ông ta là một người ít nhu cầu
cảnh túng thiếu, cảnh nghèo
to be in want — sống thiếu thốn
ngoại động từ
thiếu, không có
to want patience — thiếu khiên nhẫn
it wants five minutes to seven — bảy giờ kém năm
cần, cần có, cần dùng
to want a rest — cần nghỉ ngơi
hair wants cutting — tóc phải hớt rồi đấy
muốn, muốn có
he wants to go with us — hắn muốn đi với chúng ta
what else do you want? — anh còn muốn gì khác nữa?
tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã
to want a situation — tìm một công ăn việc làm
the suspect is wanted by the police — kẻ tình nghi đang bị công an truy nã
nội động từ
thiếu, không có
to want for nothing — không thiếu gì cả
túng thiếu
communism will not let anyone want — chủ nghĩa cộng sản sẽ không để cho ai túng thiếu
to want for
thiếu, cần; (Mỹ), (thông tục) muốn
to want in
(Mỹ), (thông tục) muốn vào, muốn gia nhập
to want out
(Mỹ), (thông tục) muốn ra, muốn rút ra
Chuyên ngành kinh tế
ham muốn
Chuyên ngành kỹ thuật
muốn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Want" + to V: "I want to go" — nhưng để yêu cầu lịch sự, người bản xứ dùng "I'd like (to)..." hơn. "I want" nghe thẳng và có phần đòi hỏi.
- "want someone to do something": "I want you to listen" (tôi muốn bạn lắng nghe).
- "want" không dùng thì tiếp diễn: nói "I want", không nói "I am wanting".
Dễ nhầm
- "want" (muốn) vs. "need" (cần): need nặng hơn — thiếu là có vấn đề; want chỉ là mong muốn.
- "want in/out" (văn nói): muốn tham gia/rút khỏi ("I want in on this deal").
Mẫu câu giá trị
- "Do you want to...?": rủ rê thân mật hơn "Would you like to...?".
- "for want of": vì thiếu ("for want of a better word" — vì không có từ nào hay hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật