Nghĩa tiếng Việt của
wishing
Phiên âm Mỹ /ˈwɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wishing" phát âm Mỹ /ˈwɪʃɪŋ/ — audio file: wishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự mong muốn, sự ao ước
sự chúc mừng; lời chúc tụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wishing well; wishing someone luck; wish upon a star
Dễ nhầm
- wishing is the -ing form of wish, meaning hope for something or express a desire
Mẫu câu giá trị
- “I am wishing you every success in your new job.” (Tôi chúc bạn mọi thành công trong công việc mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật