Nghĩa tiếng Việt của
will
Phiên âm Mỹ /wɪl/
Transcript: từ "will" phát âm Mỹ /wɪl/ — audio file: will.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #28) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
ý chí, chí, ý định, lòng
will can conquer habit — ý chí có thể chế ngự thói quen
strong will — ý chí mạnh mẽ
lack of will — sự thiếu ý chí
free will — tự do ý chí
it is my will that... — ý tôi muốn rằng...
where there's a will there's a way — (tục ngữ) có chí thì nên
sự hăng say; sự quyết chí, sự quyết tâm
to work with a will — làm việc hăng say
a will that overcomes all difficulties — quyết tâm khắc phục mọi khó khăn
nguyện vọng, ý muốn; ý thích
against one's will — trái ý mình
at one's will and pleasure — tuỳ ý mình
of one's free will — hoàn toàn do ý muốn của mình
at will — theo ý muốn, tuỳ ý
to have one's will — đạt ý muốn, toại nguyện
(pháp lý) tờ di chúc, chúc thư
to make one's will — làm chúc thư
last will and testament — di mệnh, di chúc
ngoại động từ willed
tỏ ý chí; có quyết chí
định
Heaven willed it — trời đ định như thế
buộc, bắt buộc
to will oneself — tự buộc phi
(pháp lý) để lại bằng chức thư
động từ would
muốn
do as you will — anh cứ làm theo như ý anh muốn
thuận, bằng lòng
I hope you will sing — tôi hy vọng rằng anh sẽ bằng lòng hát
thường vẫn
he would go for a walk every morning — nó thường vẫn dạo chi mỗi sáng
nếu, giá mà, ước rằng
would I were in good health — giá mà tôi khoẻ
phi, tất nhiên; ắt là, hẳn là, chắc là
boys will be boys — con trai thì tất nhiên vẫn là con trai
and that will be his son with him — hẳn là con ông ta đang đi với ông ta
nhất định sẽ
accident will happen — tai nạn nhất định sẽ xy ra
sẽ (tưng lai)
I know he will change his mind — tôi biết rằng nó sẽ thay đổi ý kiến
có thể
the next stop will be Haiduong, I suppose — tôi cho rằng ga sắp đến có thể là Hi dưng
Chuyên ngành kinh tế
bản di chúc
chúc thư
di chúc
di chúc, chúc thư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tương lai trung tính: "The train will leave at 6."
- Quyết định NGAY LÚC nói (khác "going to" = đã định trước): "I'll get the door!" (chữ toả cửa cho tôi).
- Lời hứa/đề nghị: "I'll send the file tonight." / "Will you help me?"
Dễ nhầm
- Trong mệnh đề thời gian/điều kiện (when, if, after…) KHÔNG dùng will cho tương lai: "When he WILL arrive" ❌ → "When he arrives…"
- "will" dự đoán có căn cứ chủ quan; "going to" dự đoán có bằng chứng thấy trước: "Look at those clouds — it's going to rain."
Mẫu câu giá trị
- "I'll get back to you by Friday." (tôi sẽ phản hồi bạn trước thứ Sáu — câu cam kết email chuẩn.)
- "Won't you join us for dinner?" (đừng từ chối bữa tối chứ — mời bằng "won't" rất thân tình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật