Nghĩa tiếng Việt của

unlike

Phiên âm Mỹ /ənˈlaɪk/

Transcript: từ "unlike" phát âm Mỹ /ənˈlaɪk/ — audio file: unlike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1737) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khác, không giống
he is unlike his parents — nó không giống bố mẹ nó
giới từ
không giống như
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
khác nhau
Lĩnh vực: xây dựng
khác với
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không giống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật