Nghĩa tiếng Việt của
unlike
Phiên âm Mỹ /ənˈlaɪk/
Transcript: từ "unlike" phát âm Mỹ /ənˈlaɪk/ — audio file: unlike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1737) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khác, không giống
he is unlike his parents — nó không giống bố mẹ nó
giới từ
không giống như
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
khác nhau
Lĩnh vực: xây dựng
khác với
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không giống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unlike + n = khác với (prep — "unlike last year, the levy…").
- unlike anybody/somebody (adj — "they are quite unlike").
- unlike ≠ dislike (không thích — v/n): một chữ s đổi nghĩa hoàn toàn!
Dễ nhầm
- unlike (khác — so sánh) vs unlikely (khả năng thấp: "unlikely to pass") vs alike (giống nhau — adj/adv).
- "unlike" theo sau là DANH TỪ/cụm, không phải mệnh đề: "unlike last year" ✓.
Mẫu câu giá trị
- "Unlike diesel vans, the electric vans run silent." (khác van dầu, van điện chạy êm).
- "The two depots are unlike in every detail of refunds." (hai bến khác nhau ở mọi chi tiết hoàn tiền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật