Nghĩa tiếng Việt của
dislike
Phiên âm Mỹ /dɪˈslaɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dislike" phát âm Mỹ /dɪˈslaɪk/ — audio file: dislike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự không ưa, sự không thích, sự ghét
ngoại động từ
không ưa, không thích, ghét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dislike doing something; take a dislike to; dislike → not enjoy
Dễ nhầm
- dislike means not enjoy or not like someone or something; it is milder than hate and can be a noun or verb
Mẫu câu giá trị
- “She dislikes driving in heavy traffic.” (Cô ấy không thích lái xe khi giao thông đông đúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật