Nghĩa tiếng Việt của
resent
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɛnt/ BrE /rɪˈzɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resent" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɛnt/ Anh /rɪˈzɛnt/ — audio file: resent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
phẫn uất, oán giận
phật ý, không bằng lòng, bực bội
to resent criticism — không bằng lòng phê bình
to resent a bit of fun — phật ý vì một câu nói đùa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phẫn uất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resent being ignored; resent somebody's success; resentful of
Dễ nhầm
- resent means feel anger or bitterness about something unfair; it is followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “She resented being left out of the discussion.” (Cô bực bội vì bị gạt khỏi cuộc thảo luận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật