Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với start (kèm trái nghĩa)?
“start” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là offset, part, jump; trái nghĩa thường gặp: cease, end, stop. start vs begin: đồng nghĩa; start đời thường/máy móc, begin văn viết trang trọng. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
start vs begin: đồng nghĩa; start đời thường/máy móc, begin văn viết trang trọng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| offset | /ɔfˈsɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| part | /pɑɹt/ | học thuật/trung tính |
| jump | /dʒʌmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commence | /kəˈmɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| get | /ɡɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| depart | /dɪˈpɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| first | /fɝst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “start” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “offset” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She started learning guitar at six.
sáu tuổi đã tập đàn - To start with, define your audience.
trước tiên, xác định độc giả - it was difficult work at the start
lúc bắt đầu công việc rất khó