Nghĩa tiếng Việt của
commence
Phiên âm Mỹ /kəˈmɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "commence" phát âm Mỹ /kəˈmɛns/ — audio file: commence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
trúng tuyển, đỗ
to commence M.A. — đỗ bằng tiến sĩ văn chương
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt đầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khởi công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commence work; commence proceedings; commencement
Dễ nhầm
- commence means begin, especially in formal contexts; start is more common in everyday speech
Mẫu câu giá trị
- “The ceremony will commence at noon.” (Buổi lễ sẽ bắt đầu vào buổi trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật