Nghĩa tiếng Việt của

depart

Phiên âm Mỹ /dɪˈpɑɹt/ BrE /dɪˈpɑːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "depart" phát âm Mỹ /dɪˈpɑɹt/ Anh /dɪˈpɑːt/ — audio file: depart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
rời khỏi, ra đi, khởi hành
the train will depart at 6 — xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
chết
to depart from life — chết, từ trần, từ giã cõi đời
sao lãng; đi trệch, lạc (đề)
to depart from a duty — sao lãng nhiệm vụ
to depart from a subject — lạc đề
to depart from one's promise (words) — không giữ lời hứa
(thơ ca); (cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về
the guests were departing — khách khứa đang ra về
ngoại động từ
từ giã (cõi đời)
to depart this life — từ giã cõi đời này
Chuyên ngành kỹ thuật
lệch về
nghiêng về
Lĩnh vực: toán & tin
khởi hành
rời khỏi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật