Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sound (kèm trái nghĩa)?
“sound” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là profound, substantial, good; trái nghĩa thường gặp: quiet, silence, evil. “sound” và “profound”, “substantial”, “good” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“sound” và “profound”, “substantial”, “good” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| profound | /pɹoʊˈfaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| substantial | /səbˈstænʃəl/ | học thuật/trung tính |
| good | /ɡʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sensible | /ˈsɛnsəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heavy | /ˈhɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strong | /stɹɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| secure | /sɪˈkjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intelligent | /ˌɪnˈtɛlədʒənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sound” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “profound” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Your idea sounds promising.
ý của bạn nghe có tương lai đấy - The sound quality in this hall is excellent.
chất âm ở phòng này rất tốt - a sound body
một thân thể tráng kiện