Nghĩa tiếng Việt của
intelligent
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intelligent" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛlədʒənt/ — audio file: intelligent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thông minh, sáng dạ
nhanh trí
biết
to be intelligent of something — biết cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
trí tuệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- highly intelligent; intelligent design; intelligence
Dễ nhầm
- intelligent means able to learn and understand; clever is more informal and can mean quick-witted
Mẫu câu giá trị
- “The intelligent dog learned the command quickly.” (Con chó thông minh học mệnh lệnh rất nhanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật