Nghĩa tiếng Việt của
heavy
Phiên âm Mỹ /ˈhɛvi/
Transcript: từ "heavy" phát âm Mỹ /ˈhɛvi/ — audio file: heavy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1052) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a heavy burden — gánh nặng
a heavy task — công việc nặng nề
a heavy wound — vết thương nặng
a heavy sleep — giấc ngủ nặng nề
a heavy drinker — người nghiện rượu nặng
heavy losses — thiệt hại nặng
(+ with) chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu
cart-with goods — xe bò chất nặng hàng hoá
air-wirth the scent of roses — không khí ngát hương hoa hồng
nặng, khó tiêu (thức ăn)
(quân sự) nặng trọng
heavy guns (artillery) — trọng pháo, súng lớn
heavy metal — trọng pháo, súng lớn; (nghĩa bóng) địch thủ đáng gờm, địch thủ ghê gớm
nhiều, bội, rậm rạp
heavy crop — vụ mùa bội thu
heavy foliage — cành lá rậm rạp
lớn, to, dữ dội, kịch liệt
heavy storm — bão lớn
heavy rain — mưa to, mưa như trút nước
heavy sea — biển động dữ dội
chắc, bì bì, không xốp, không nở (bột bánh...)
chán ngắt, buồn tẻ, không hấp dẫn (tác phẩm văn học nghệ thuật)
âm u, u ám, ảm đạm
heavy sky — bầu trời âm u
lấy lội khó đi (đường sá...)
tối dạ, chậm hiểu, đần độn (người)
trông nặng trình trịch, vụng về khó coi, thô
đau buồn, đau đớn, bi thảm, chán nản, thất vọng
heavy news — tin buồn
a heavy heart — lòng nặng trĩu đau buồn
a heavy fate — số phận đáng buồn, số phận bi thảm
buồn ngủ
to be heavy with sleep — buồn ngủ rũ ra
(sân khấu) nghiêm nghị, khắc khổ
to play the part of a heavy father — đóng vai một ông bố nghiêm nghị khắc khổ
(hoá học) đặc, khó bay hơi
heavy oil — dầu đặc
to be heavy on (in) hand
khó cầm cương (ngựa)
(nghĩa bóng) khó làm vui, khoa làm cho khuây khoả (người)
heavy swell
(thông tục) người lên khung để tỏ vẻ ta đây quan trọng
phó từ
nặng, nặng nề
to lie heavy on... — đè nặng lên...
chậm chạp
time hangs heavy — thời gian trôi đi chậm chạp
danh từ, số nhiều heavies
đội cận vệ Rồng
(số nhiều) (the Heavies) trọng pháo
(Mỹ) võ sĩ hạng nặng, đồ vật hạng nặng; người nặng trên trung bình
(Mỹ) vai nghiêm nghị khắc khổ (trên sân khấu)
Chuyên ngành kinh tế
khó đồng hóa
khó nướng
không phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
đặc
đặc (lõi khoan)
dày
đáy
lớn
nặng
mạnh
quá dày
to
Lĩnh vực: ô tô
đông
khó khăn
Lĩnh vực: xây dựng
khỏe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Collocations thời tiết–giao thông: heavy rain/snow/traffic (mưa lớn, kẹt xe) — KHÔNG "strong rain".
- a heavy smoker/drinker = hút/ uống nhiều; a heavy workload/schedule = khối lượng công việc lớn.
- heavy = nặng (cân, tay): "too heavy to lift".
Dễ nhầm
- heavy rain nhưng strong wind — mỗi danh từ đi một tính từ riêng, học theo cụm.
- "heavy heart" (buồn nặng lòng) và "heavy-handed" (thô vụng, lực lưỡng) — nghĩa hình ảnh.
Mẫu câu giá trị
- "Heavy traffic delayed the ambulance by twenty minutes." (đường kẹt làm xe cứu thương chậm 20 phút).
- "Small shops face a heavy compliance burden." (tiệm nhỏ gánh nghĩa vụ tuân thủ nặng nề).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật