Nghĩa tiếng Việt của
sensible
Phiên âm Mỹ /ˈsɛnsəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sensible" phát âm Mỹ /ˈsɛnsəbəl/ — audio file: sensible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được
dễ nhận thấy
a sensible difference — sự khác biệt dễ thấy
có cảm giác, cảm thấy, có ý thức
he is sensible of your kindness — anh ấy biết được lòng tốt của anh
biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn
a sensible compromise — sự nhân nhượng hợp lý
that is very sensible of him — anh ấy như thế là phải
(hiếm) nhạy
sensible balance — cân nhạy
(cổ) dễ cảm động; nhạy cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
nhạy
nhạy cảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sensible choice; sensible shoes; be sensible about money
Dễ nhầm
- sensible means showing good judgment or being practical; sensitive means easily affected or aware of others' feelings
Mẫu câu giá trị
- “It was sensible to check the weather first.” (Kiểm tra thời tiết trước là điều hợp lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật