Nghĩa tiếng Việt của

silence

Phiên âm Mỹ /ˈsaɪləns/

Transcript: từ "silence" phát âm Mỹ /ˈsaɪləns/ — audio file: silence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1967) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự lặng thinh, sự nín lặng
silence gives consent — làm thinh là tình đã thuận
to suffer in silence — chịu đau khổ âm thầm
to put somebody to silence — bắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẻ của ai;
silence! — đề nghị yên lặng!
tính trầm lặng
sự im hơi lặng tiếng
after five years' silence — sau năm năm im hơi lặng tiếng
sự lãng quên
to pass into silence — bị lãng quên, bị bỏ qua
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
the silence of the night — sự tĩnh mịch của đêm khuya
ngoại động từ
bắt phải im, bắt phải câm họng
to silence the enemy's batteries — bắt pháo địch phải câm họng
to silence the best debaters — làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng
Chuyên ngành kỹ thuật
yên tĩnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật